radar echo
Danh từ:
- Tín hiệu phản hồi radar: “radar echo” là tín hiệu điện tử đã được phản xạ trở lại ăng-ten radar. Tín hiệu này chứa thông tin về vị trí và khoảng cách của vật thể đã phản xạ sóng radar.
The radar echo showed a large object approaching from the east.
(Tín hiệu phản hồi radar cho thấy một vật thể lớn đang tiến đến từ phía đông.)Weather forecasters use radar echoes to track storms.
(Các nhà dự báo thời tiết sử dụng tín hiệu phản hồi radar để theo dõi các cơn bão.)A strong radar echo indicates a dense or metallic object.
(Một tín hiệu phản hồi radar mạnh cho thấy một vật thể đặc hoặc kim loại.)
“Radar echo pattern”: mô hình tín hiệu phản hồi radar, dùng để phân loại vật thể (ví dụ: máy bay, tàu thuyền, thời tiết).
The radar echo pattern suggested the presence of a flock of birds.
(Mô hình tín hiệu phản hồi radar gợi ý sự hiện diện của một đàn chim.)“Multiple radar echoes”: nhiều tín hiệu phản hồi radar, thường xuất hiện khi có nhiều vật thể hoặc nhiễu.
The screen displayed multiple radar echoes from the storm system.
(Màn hình hiển thị nhiều tín hiệu phản hồi radar từ hệ thống bão.)
Echo (n): tiếng vang, sự phản hồi (không chỉ trong radar).
The echo of his voice bounced off the canyon walls.
(Tiếng vang giọng nói của anh ấy dội lại từ vách hẻm núi.)Radar signal (n): tín hiệu radar (nói chung, bao gồm cả tín hiệu phát và thu).
The radar signal was weak due to interference.
(Tín hiệu radar yếu do nhiễu.)
- Radar return: tín hiệu phản hồi radar (thuật ngữ kỹ thuật tương đương). (Tín hiệu phản hồi radar chỉ ra một mục tiêu ở cách 10 hải lý.)
“Echo cancellation”: khử tiếng vang (kỹ thuật xử lý tín hiệu).
Modern radar systems use echo cancellation to reduce noise.
(Hệ thống radar hiện đại sử dụng kỹ thuật khử tiếng vang để giảm nhiễu.)“Echo location”: định vị bằng tiếng vang (như ở loài dơi).
Dolphins use echo location to navigate in murky waters.
(Cá heo sử dụng định vị bằng tiếng vang để di chuyển trong vùng nước đục.)
- “Like a radar echo”: giống như tín hiệu phản hồi radar (ẩn dụ cho sự chính xác hoặc lặp lại). (Ký ức của cô ấy về sự kiện đó quay lại như một tín hiệu phản hồi radar, rõ ràng và chính xác.)